Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Cộng Đồng Đá Gà.
- Cáp gà
- Việc ghép cặp hai con gà có cân nặng tương đương để thi đấu với nhau, đảm bảo tính công bằng.
- Chế độ ăn gà
- Kế hoạch dinh dưỡng được thiết kế riêng cho gà chọi, bao gồm thóc, lúa, rau xanh và thịt tươi.
- Chiến kê
- Tên gọi khác của gà chọi, dùng để chỉ những con gà đã được huấn luyện và sẵn sàng thi đấu.
- Chọi cựa
- Hình thức đá gà sử dụng các loại cựa như cựa sắt, cựa nhựa hoặc cựa dao gắn trên chân gà.
- Chủ gà
- Người sở hữu con gà chọi, có quyền quyết định việc cho gà tham gia thi đấu và đặt cược.
- Cựa sắt
- Bộ phận bằng kim loại được gắn vào chân gà chọi để tăng sức sát thương trong trận đấu.
- Đá gà Asil
- Giống gà chọi Ấn Độ có nguồn gốc từ bán đảo Ả Rập, được đánh giá cao về sức mạnh và lòng dũng cảm.
- Đá gà biên hòa
- Giống gà chọi có nguồn gốc từ vùng Biên Hòa, Đồng Nai, được biết đến với lối đá mạnh mẽ và dứt khoát.
- Đá gà cựa dao
- Loại hình đá gà sử dụng cựa làm từ lưỡi dao nhỏ, gây thương tích cao cho gà.
- Đá gà gốc
- Gà chọi thuần chủng không lai tạp, giữ nguyên đặc tính di truyền của giống gà nguyên thủy.
- Đá gà Thái Lan
- Giống gà chọi có nguồn gốc từ Thái Lan, nổi tiếng với thể lực dẻo dai và lối đá uyển chuyển.
- Độ chịu đựng
- Khả năng của gà chọi chống chịu các đòn tấn công và duy trì thể lực đến cuối trận đấu.
- Đòn đá
- Các kỹ thuật tấn công bằng chân của gà chọi, bao gồm đá thẳng, đá xoay và đá bay.
- Gà con
- Gà mới nở hoặc gà còn nhỏ chưa đủ tuổi huấn luyện chiến đấu, thường dưới 6 tháng tuổi.
- Gà giò
- Gà trống đã trưởng thành đủ tuổi thi đấu, thường từ 10 tháng trở lên và đã qua huấn luyện.
- Gà nòi
- Giống gà chọi thuần chủng, có dòng máu tốt và khả năng chiến đấu được di truyền qua nhiều thế hệ.
- Luyện gà
- Quá trình huấn luyện gà chọi về thể lực, kỹ thuật đá và phản xạ để chuẩn bị cho trận đấu.
- Thắng cân
- Quy định về việc hai con gà phải có cân nặng tương đương trước khi được vào sân đấu.
- Thuốc bổ gà
- Các loại thuốc, thực phẩm bổ sung được dùng để tăng thể lực và sức bền cho gà chọi trước trận.
- Tông gà
- Dòng giống hoặc gia phả của gà chọi, thể hiện nguồn gốc và chất lượng di truyền của con gà.
- Trúng thầu
- Kết quả khi người đặt cược thắng cược, nhận được tiền thưởng theo tỷ lệ đã đặt.
- Trường gà
- Địa điểm tổ chức thi đấu đá gà, thường có sân đấu hình tròn hoặc vuông được quy hoạch riêng.
- Tỷ lệ cược
- Mức tỷ lệ trả thưởng mà nhà cái đưa ra cho mỗi trận đấu, phản ánh xác suất thắng của mỗi con gà.
- Vảy gà
- Các lớp vẩy trên chân gà, theo kinh nghiệm dân gian thì hình dạng vảy có thể phản ánh phần nào tố chất chiến đấu.
- Xem đá gà
- Hành viòi theo dõi trực tiếp hoặc trực tuyến các trận đấu đá gà để đặt cược hoặc giải trí.